queen anne's lace
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây cà rốt dại: "Queen Anne's lace" là tên gọi thông thường của một loại cây thân thảo thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á, nay đã phổ biến rộng rãi ở nhiều nơi. Cây có lá xẻ nhỏ, hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng nhạt mọc thành cụm hình tán kép (giống như một chiếc khăn ren), và rễ mỏng màu vàng nhạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Queen Anne's lace often grows wild along roadsides and in fields. (Cây cà rốt dại thường mọc hoang dọc theo lề đường và trên cánh đồng.)
- The delicate white flowers of queen anne's lace resemble a lace doily. (Những bông hoa trắng mỏng manh của cây cà rốt dại trông giống như một chiếc khăn ren.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Queen Anne's lace" còn được gọi là "wild carrot" (cà rốt dại) vì rễ của nó có mùi thơm giống cà rốt, nhưng không phải là cà rốt thực phẩm thông thường.
- Although queen anne's lace looks similar to poison hemlock, it has a hairy stem and a carrot-like scent. (Mặc dù cây cà rốt dại trông giống cây độc cần, nhưng nó có thân có lông và mùi giống cà rốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild carrot (danh từ): tên gọi khác của "queen anne's lace", nhấn mạnh vào đặc điểm rễ giống cà rốt.
- The wild carrot is a common weed in many temperate regions. (Cây cà rốt dại là một loại cỏ dại phổ biến ở nhiều vùng ôn đới.)
- Lace (danh từ): ren, vải ren – từ này không phải là "queen anne's lace", nhưng là thành phần trong tên gọi, chỉ hình dáng hoa giống ren.
Từ đồng nghĩa
- Cà rốt dại: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt dùng để chỉ cùng loài cây này.
- Wild carrot: tên tiếng Anh đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "queen anne's lace", vì đây là danh từ chỉ một loài cây cụ thể.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào có chứa cụm từ "queen anne's lace".